Trong bối cảnh các mối đe dọa trên không gian mạng ngày càng phức tạp, Dự thảo Nghị định về lực lượng bảo vệ an ninh mạng được kỳ vọng sẽ tạo ra hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho công tác phối hợp, ứng phó sự cố và huy động nguồn lực xã hội.
Khi “ai làm gì” không còn là câu hỏi bỏ ngỏ
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất trong công tác ứng phó sự cố thời gian qua nằm ở sự thiếu rõ ràng về vai trò và trách nhiệm giữa các bên liên quan. Trong nhiều tình huống, việc xử lý sự cố không bị chậm lại vì thiếu năng lực kỹ thuật, mà vì thiếu một cơ chế điều phối thống nhất: ai là đơn vị chủ trì, ai phối hợp, quy trình ra quyết định ra sao.
Dự thảo Nghị định đã trực diện giải quyết vấn đề này khi phân định rõ ba nhóm lực lượng: chuyên trách, thường trực và dự bị, đi kèm với nhiệm vụ và thẩm quyền cụ thể cho từng nhóm. Đây là nền tảng quan trọng để chuẩn hóa cách thức phối hợp, giảm thiểu chồng chéo và hạn chế các “khoảng trống trách nhiệm” vốn tồn tại trong nhiều năm.
Song song với đó, cơ chế bảo vệ pháp lý cho lực lượng thực thi cũng là một điểm tiến bộ đáng chú ý. Việc xác lập nguyên tắc “làm đúng thẩm quyền, đúng quy trình thì không bị truy cứu trách nhiệm trong các rủi ro ngoài ý muốn” sẽ góp phần tháo gỡ rào cản tâm lý, giúp lực lượng kỹ thuật chủ động hơn trong những tình huống cần ra quyết định nhanh.

Mở rộng vai trò của khu vực tư nhân: từ hỗ trợ sang tham gia trực tiếp
Một thay đổi mang tính nền tảng của Dự thảo là việc chính thức đưa doanh nghiệp an ninh mạng vào hệ thống thông qua vai trò lực lượng thường trực và dự bị.
Điều này phản ánh đúng thực tế thị trường: phần lớn các tổ chức, kể cả quy mô lớn, đều gặp khó khăn trong việc tự xây dựng một đội ngũ an ninh mạng đủ mạnh do chi phí cao, thiếu hụt nhân lực và công nghệ thay đổi nhanh. Mô hình dịch vụ như MSSP vì thế ngày càng trở thành lựa chọn tất yếu.
Việc công nhận vai trò của doanh nghiệp không chỉ mang ý nghĩa pháp lý, mà còn gửi đi một thông điệp rõ ràng: an ninh mạng không thể chỉ là bài toán đầu tư thiết bị, mà là một năng lực vận hành liên tục. Ông Phan Hoàng Giáp – Phó Tổng giám đốc VSEC chia sẻ: “Khi tấn công mạng đã mang tính hệ thống, phòng thủ không thể còn rời rạc – mà phải được tổ chức lại ở cấp độ quốc gia, với sự tham gia thực chất của cả Nhà nước và doanh nghiệp.”
Trong bối cảnh các cuộc tấn công ngày càng có tổ chức và vượt ra khỏi phạm vi của từng đơn vị riêng lẻ, việc huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân – cả trong vận hành thường xuyên lẫn khi xảy ra sự cố lớn – sẽ tạo ra sức mạnh phòng thủ tổng hợp, thay vì cách tiếp cận “ai lo việc nấy” như trước đây.
Tháo gỡ “điểm nghẽn” vận hành
Một trong những bất cập lớn trong thực tế triển khai an ninh mạng là độ trễ giữa nhu cầu xử lý sự cố và quy trình mua sắm. Không ít trường hợp giải pháp đã sẵn sàng, nhưng việc triển khai bị chậm lại do các thủ tục hành chính kéo dài.
Việc Dự thảo cho phép áp dụng cơ chế rút gọn trong mua sắm khi xảy ra tình huống khẩn cấp được xem là một bước tháo gỡ quan trọng. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự vẫn phụ thuộc vào cách triển khai – nơi mà “rút gọn” cần được thực hiện đúng nghĩa trên thực tế.
Bên cạnh đó, các chính sách như cơ chế báo cáo lỗ hổng có thưởng hay Quỹ hỗ trợ phát triển cũng mở ra cơ hội thúc đẩy doanh nghiệp và cộng đồng kỹ thuật tham gia sâu hơn vào hoạt động nghiên cứu, phát triển – yếu tố cốt lõi để xây dựng năng lực phòng thủ dài hạn.

Kỳ vọng thay đổi tư duy thị trường
Ở góc độ doanh nghiệp, một trong những kỳ vọng lớn nhất từ Dự thảo Nghị định là sự thay đổi trong nhận thức của thị trường.
Trong nhiều năm, an ninh mạng vẫn thường bị nhìn nhận như một khoản đầu tư thiết bị. Tuy nhiên, thực tế cho thấy thiết bị không thể tự vận hành hay phản ứng trước các cuộc tấn công theo thời gian thực.
Việc đưa doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vào lực lượng thường trực là một tín hiệu rõ ràng: an ninh mạng là một quá trình vận hành liên tục, đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ, con người và quy trình. Đây có thể trở thành cú hích để các tổ chức chuyển dịch sang mô hình phòng thủ chủ động và bền vững hơn.

Từ bị động sang chủ động
Nhìn tổng thể, Dự thảo Nghị định không chỉ là một văn bản pháp lý, mà còn là nền tảng để tái cấu trúc cách tiếp cận an ninh mạng ở cấp độ hệ thống.
Nếu được triển khai một cách thực chất, Nghị định này có thể giúp chuyển đổi từ mô hình ứng phó rời rạc sang một hệ thống phòng thủ có tổ chức, nơi các lực lượng phối hợp hiệu quả và doanh nghiệp trở thành một phần không thể thiếu.
Đó cũng là điều mà VSEC kỳ vọng: an ninh mạng không còn là phản ứng sau sự cố, mà trở thành một năng lực phòng thủ chủ động, được vận hành liên tục như một phần cốt lõi của tổ chức và quốc gia.
